spider

/ˈspaɪdər/
Âm tiết spi·der
Trọng âm SPI-der

Phân tích Phonics

sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
d
/d/
âm phụ âm
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

con nhện

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(time) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

A spider is spinning a web in the corner.

Một con nhện đang giăng lưới ở góc nhà.