spice
/spaɪs/
Âm tiết spice
Trọng âm SPICE
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ice
/aɪs/
âm tiết mở dài
Nghĩa
gia vị
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + ice=/aɪs/(ice)
Ví dụ
This soup needs a little more spice.
Món súp này cần thêm một chút gia vị.