spherical
/ˈsfɪrɪkəl/
Âm tiết spher·i·cal
Trọng âm SPHER-i-cal
Phân tích Phonics
sph
/sf/
ph
er
/ɪr/
r控元音
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
có hình cầu
Tham chiếu phát âm
💡
sphere=/sfɪr/ + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(musical)
Ví dụ
The Earth is nearly spherical in shape.
Trái Đất có hình dạng gần như hình cầu.