spend

/spɛnd/
Âm tiết spend
Trọng âm SPEND

Phân tích Phonics

sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
e
/ɛ/
e ngắn
nd
/nd/
âm ng

Nghĩa

chi tiêu; dành (thời gian)

Tham chiếu phát âm

💡

sp=/sp/(sport) + e=/ɛ/(bed) + nd=/nd/(hand)

Ví dụ

I spend too much money on coffee.

Tôi chi quá nhiều tiền cho cà phê.