spelling

/ˈspɛlɪŋ/
Âm tiết spell·ing
Trọng âm SPELL-ing

Phân tích Phonics

spell
/spɛl/
e ngắn
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

cách đánh vần; chính tả

Tham chiếu phát âm

💡

spell=/spɛl/(spell) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

Her spelling has improved a lot this year.

Cách đánh vần của cô ấy đã cải thiện rất nhiều trong năm nay.