speedy
/ˈspiːdi/
Âm tiết speed·y
Trọng âm SPEED-y
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
d
/d/
âm phụ âm
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
nhanh chóng
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + ee=/iː/(see) + d=/d/(dog) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The speedy runner won the race easily.
Vận động viên nhanh nhẹn đó đã dễ dàng chiến thắng cuộc đua.