spectacle
/ˈspɛktəkəl/
Âm tiết spec·ta·cle
Trọng âm SPEC-ta-cle
Phân tích Phonics
spec
/spɛk/
e ngắn
ta
/tə/
schwa
cle
/kəl/
âm tiết -le
Nghĩa
cảnh tượng ngoạn mục; màn trình diễn ấn tượng; (số nhiều) kính mắt
Tham chiếu phát âm
💡
spec=/spɛk/(special) + ta=/tə/(about) + cle=/kəl/(muscle)
Ví dụ
The opening ceremony was a spectacular spectacle.
Lễ khai mạc là một cảnh tượng vô cùng ngoạn mục.