specifically

/spəˈsɪfɪkli/
Âm tiết spe·cif·i·cal·ly
Trọng âm spe-CIF-i-cal-ly

Phân tích Phonics

spe
/spə/
schwa
ci
/sɪ/
c mềm
fi
/fɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
ly
/li/
trạng từ -ly

Nghĩa

cụ thể; rõ ràng; đặc biệt là

Tham chiếu phát âm

💡

spe=/spə/(special) + cif=/sɪf/(specific) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The rule specifically applies to new students.

Quy định này áp dụng cụ thể cho sinh viên mới.