species
/ˈspiːʃiːz/
Âm tiết spe·cies
Trọng âm SPE-cies
Phân tích Phonics
spe
/spiː/
e dài
cies
/ʃiːz/
c mềm
Nghĩa
loài (đơn vị phân loại sinh học)
Tham chiếu phát âm
💡
spe=/spiː/(speed) + cies=/ʃiːz/(she + z)
Ví dụ
Many species are endangered due to climate change.
Nhiều loài đang bị đe dọa tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.