specialty

/ˈspɛʃəlti/
Âm tiết spe·cial·ty
Trọng âm SPE-cial-ty

Phân tích Phonics

spe
/spɛ/
e ngắn
cial
/ʃəl/
c mềm+schwa
ty
/ti/
y dài

Nghĩa

chuyên môn; đặc sản

Tham chiếu phát âm

💡

spe=/spɛ/(spell) + cial=/ʃəl/(social) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

Italian food is the restaurant’s specialty.

Món ăn Ý là đặc sản của nhà hàng này.