special

/ˈspɛʃəl/
Âm tiết spe·cial
Trọng âm SPE-cial

Phân tích Phonics

spe
/spɛ/
e ngắn
cial
/ʃəl/
schwa

Nghĩa

đặc biệt

Tham chiếu phát âm

💡

spe=/spɛ/(spell) + cial=/ʃəl/(social)

Ví dụ

This is a special day for our family.

Hôm nay là một ngày đặc biệt đối với gia đình chúng tôi.