spear
/spɪr/
Âm tiết spear
Trọng âm SPEAR
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ear
/ɪr/
ir/ur cuốn
Nghĩa
giáo, mũi lao
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/ (spin) + ear=/ɪr/ (ear)
Ví dụ
The hunter threw his spear at the target.
Người thợ săn ném cây giáo về phía mục tiêu.