spatial
/ˈspeɪʃəl/
Âm tiết spa·tial
Trọng âm SPA-tial
Phân tích Phonics
spa
/speɪ/
a_e dài
ti
/ʃ/
đuôi -tion
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thuộc về không gian, liên quan đến vị trí
Tham chiếu phát âm
💡
spa=/speɪ/(space) + ti=/ʃ/(nation) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
Humans have strong spatial awareness.
Con người có khả năng nhận thức không gian rất tốt.