spark
/spɑːrk/
Âm tiết spark
Trọng âm SPARK
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ar
/ɑːr/
ar uốn lưỡi
k
/k/
th vô thanh
Nghĩa
tia lửa; nguyên nhân khơi gợi
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + ar=/ɑːr/(car) + k=/k/(kite)
Ví dụ
A spark flew from the fire.
Một tia lửa bắn ra từ đống lửa.