spare
/spɛr/
Âm tiết spare
Trọng âm SPARE
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
are
/ɛr/
r控元音
Nghĩa
dư thừa; dự phòng; tha cho
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + are=/ɛr/(care)
Ví dụ
Do you have a spare key?
Bạn có chìa khóa dự phòng không?