spanish

/ˈspænɪʃ/
Âm tiết span·ish
Trọng âm SPAN-ish

Phân tích Phonics

span
/spæn/
a ngắn
ish
/ɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

thuộc Tây Ban Nha; tiếng Tây Ban Nha

Tham chiếu phát âm

💡

span=/spæn/(span) + ish=/ɪʃ/(fish)

Ví dụ

She is learning Spanish at school.

Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha ở trường.