span
/spæn/
Âm tiết span
Trọng âm SPAN
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
n
/n/
mũi ng
Nghĩa
khoảng thời gian; phạm vi; chiều dài
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + sp=/sp/(spin)
Ví dụ
The bridge has a span of 500 meters.
Cây cầu có chiều dài 500 mét.