spade

/speɪd/
Âm tiết spade
Trọng âm SPADE

Phân tích Phonics

sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
de
/d/
chữ câm

Nghĩa

cái xẻng; (bài) chất bích

Tham chiếu phát âm

💡

sp=/sp/(spin) + a_e=/eɪ/(cake) + d=/d/(dog)

Ví dụ

He used a spade to dig a hole in the garden.

Anh ấy dùng cái xẻng để đào một cái hố trong vườn.