spacious
/ˈspeɪʃəs/
Âm tiết spa·cious
Trọng âm SPA-cious
Phân tích Phonics
spa
/speɪ/
a_e dài
cious
/ʃəs/
cious sh
Nghĩa
rộng rãi, thoáng đãng
Tham chiếu phát âm
💡
spa=/speɪ/(spa, space) + cious=/ʃəs/(delicious)
Ví dụ
The apartment is bright and spacious.
Căn hộ này sáng sủa và rộng rãi.