spaceship
/ˈspeɪsʃɪp/
Âm tiết space·ship
Trọng âm SPACE-ship
Phân tích Phonics
space
/speɪs/
a_e dài
ship
/ʃɪp/
sh=/ʃ/
Nghĩa
tàu vũ trụ
Tham chiếu phát âm
💡
space=/speɪs/(space) + ship=/ʃɪp/(ship)
Ví dụ
The spaceship traveled beyond the Earth.
Con tàu vũ trụ bay ra ngoài Trái Đất.