space
/speɪs/
Âm tiết space
Trọng âm SPACE
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
ce
/s/
c mềm
Nghĩa
không gian; vũ trụ
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + a=/eɪ/(cake) + ce=/s/(face)
Ví dụ
Astronauts travel through space.
Các phi hành gia du hành trong không gian.