sour

/saʊr/
Âm tiết sour
Trọng âm SOUR

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
our
/aʊr/
r控元音

Nghĩa

chua

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(sun) + our=/aʊr/(our)

Ví dụ

The lemon tastes very sour.

Quả chanh này có vị rất chua.