sound
/saʊnd/
Âm tiết sound
Trọng âm SOUND
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
ou
/aʊ/
ou đôi
nd
/nd/
âm ng
Nghĩa
âm thanh
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + ou=/aʊ/(out) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
I heard a strange sound in the night.
Tôi nghe thấy một âm thanh lạ vào ban đêm.