sorry
/ˈsɑːri/
Âm tiết sor·ry
Trọng âm SOR-ry
Phân tích Phonics
sor
/sɑːr/
r控元音
ry
/ri/
y âm i
Nghĩa
xin lỗi, lấy làm tiếc
Tham chiếu phát âm
💡
sor=/sɑːr/(sore) + ry=/ri/(carry)
Ví dụ
I am sorry for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.