sophistication
/səˌfɪstɪˈkeɪʃən/
Âm tiết so·phis·ti·ca·tion
Trọng âm so-phis-ti-CA-tion
Phân tích Phonics
so
/sə/
schwa
phis
/fɪs/
âm ph
ti
/tɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự tinh tế; sự phức tạp
Tham chiếu phát âm
💡
so=/sə/(support) + phis=/fɪs/(physics) + ti=/tɪ/(ticket) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The design combines simplicity with modern sophistication.
Thiết kế này kết hợp sự đơn giản với nét tinh tế hiện đại.