sophisticated
/səˈfɪstɪkeɪtɪd/
Âm tiết so·phis·ti·cat·ed
Trọng âm so-PHIS-ti-cat-ed
Phân tích Phonics
so
/sə/
schwa
phis
/fɪs/
ph
ti
/tɪ/
i ngắn
cat
/keɪt/
a_e dài
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
tinh vi; phức tạp; phát triển cao
Tham chiếu phát âm
💡
so=/sə/(support) + phis=/fɪs/(physics) + ti=/tɪ/(ticket) + cat=/keɪt/(educate) + ed=/ɪd/(wanted)
Ví dụ
The smartphone uses sophisticated technology.
Chiếc điện thoại thông minh này sử dụng công nghệ tinh vi.