something
/ˈsʌmθɪŋ/
Âm tiết some·thing
Trọng âm SOME-thing
Phân tích Phonics
some
/sʌm/
o ngắn
thing
/θɪŋ/
th vô thanh
Nghĩa
điều gì đó; thứ gì đó
Tham chiếu phát âm
💡
some=/sʌm/(sum) + thing=/θɪŋ/(thing)
Ví dụ
I want to tell you something important.
Tôi muốn nói với bạn điều gì đó quan trọng.