somebody

/ˈsʌmbədi/
Âm tiết some·bo·dy
Trọng âm SOME-bo-dy

Phân tích Phonics

some
/sʌm/
o ngắn
bo
/bə/
schwa
dy
/di/
y dài

Nghĩa

một người nào đó

Tham chiếu phát âm

💡

some=/sʌm/(some) + a=/bə/(about) + dee=/di/(deep)

Ví dụ

Somebody is waiting for you outside.

Có ai đó đang đợi bạn ở bên ngoài.