solitude
/ˈsɒlɪtjuːd/
Âm tiết so·li·tude
Trọng âm SO-li-tude
Phân tích Phonics
so
/sɒ/
o ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
tude
/tjuːd/
t+y hợp âm
Nghĩa
sự cô độc; trạng thái ở một mình
Tham chiếu phát âm
💡
so=/sɒ/(song) + li=/lɪ/(limit) + tude=/tjuːd/(attitude)
Ví dụ
She enjoys the solitude of the mountains.
Cô ấy tận hưởng sự tĩnh lặng và cô độc của núi rừng.