solidity

/səˈlɪdɪti/
Âm tiết so·lid·i·ty
Trọng âm sə-LID-i-ty

Phân tích Phonics

so
/sə/
schwa
lid
/lɪd/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y dài

Nghĩa

độ rắn chắc; tính ổn định

Tham chiếu phát âm

💡

so=/sə/(support) + lid=/lɪd/(lid) + i=/ɪ/(city) + ty=/ti/(party)

Ví dụ

The engineer tested the solidity of the bridge.

Kỹ sư đã kiểm tra độ rắn chắc của cây cầu.