solid

/ˈsɑːlɪd/
Âm tiết sol·id
Trọng âm SOL-id

Phân tích Phonics

so
/sɑː/
o ngắn
lid
/lɪd/
i ngắn

Nghĩa

rắn; chắc chắn

Tham chiếu phát âm

💡

so=/sɑː/(sock) + lid=/lɪd/(lid)

Ví dụ

Ice is a solid form of water.

Nước đá là dạng rắn của nước.