solicit
/səˈlɪsɪt/
Âm tiết so·lic·it
Trọng âm so-LIC-it
Phân tích Phonics
so
/sə/
schwa
lic
/lɪs/
i ngắn
it
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
thỉnh cầu; kêu gọi; xin
Tham chiếu phát âm
💡
so=/sə/(support) + lic=/lɪs/(listen) + it=/ɪt/(sit)
Ví dụ
The company hired an agent to solicit new clients.
Công ty đã thuê một đại diện để kêu gọi khách hàng mới.