solemnity
/səˈlɛm.nɪ.ti/
Âm tiết sol·em·ni·ty
Trọng âm so-LEM-ni-ty
Phân tích Phonics
so
/sə/
schwa
lem
/lɛm/
e ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y âm i
Nghĩa
sự trang nghiêm; tính nghiêm túc; nghi lễ long trọng
Tham chiếu phát âm
💡
so=/sə/ (support) + lem=/lɛm/ (lemon) + ni=/nɪ/ (nick) + ty=/ti/ (city)
Ví dụ
The solemnity of the occasion made everyone speak softly.
Sự trang nghiêm của buổi lễ khiến mọi người nói chuyện khẽ hơn.