solely
/ˈsoʊl.i/
Âm tiết sole·ly
Trọng âm SOLE-ly
Phân tích Phonics
sole
/soʊl/
o dài
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
chỉ; duy nhất
Tham chiếu phát âm
💡
sole=/soʊl/(sole) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
The decision was made solely by the manager.
Quyết định này được đưa ra chỉ bởi người quản lý.