sole
/soʊl/
Âm tiết sole
Trọng âm SOLE
Phân tích Phonics
s
/s/
quy tắc s
ole
/oʊl/
o dài
Nghĩa
lòng bàn chân; đế giày; duy nhất
Tham chiếu phát âm
💡
so=/soʊ/(so) + l=/l/(like)
Ví dụ
She felt pain in the sole of her foot.
Cô ấy cảm thấy đau ở lòng bàn chân.