softly

/ˈsɒftli/
Âm tiết soft·ly
Trọng âm SOFT-ly

Phân tích Phonics

soft
/sɒft/
o ngắn
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

một cách nhẹ nhàng, êm ái

Tham chiếu phát âm

💡

soft=/sɒft/(soft) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

She spoke softly to the child.

Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng với đứa trẻ.