soar

/sɔːr/
Âm tiết soar
Trọng âm SOAR

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
oar
/ɔːr/
r控元音

Nghĩa

bay cao; tăng vọt

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(sun) + oar=/ɔːr/(roar)

Ví dụ

The eagle began to soar above the mountains.

Con đại bàng bắt đầu bay cao فوق những ngọn núi.