snob
/snɑːb/
Âm tiết snob
Trọng âm SNOB
Phân tích Phonics
sn
/sn/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɑː/
o ngắn
b
/b/
th vô thanh
Nghĩa
người tự cao; kẻ khinh thường người khác
Tham chiếu phát âm
💡
sn=/sn/(snake) + o=/ɑː/(hot) + b=/b/(bed)
Ví dụ
He acts like a snob when talking about food.
Anh ta cư xử như một kẻ tự cao khi nói về đồ ăn.