sniff

/snɪf/
Âm tiết sniff
Trọng âm SNIFF

Phân tích Phonics

sn
/sn/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ff
/f/
phụ âm đôi

Nghĩa

hít mũi để ngửi

Tham chiếu phát âm

💡

sn=/sn/(snow) + i=/ɪ/(sit) + ff=/f/(off)

Ví dụ

The dog sniffed the food carefully.

Con chó ngửi thức ăn một cách cẩn thận.