sneeze
/sniːz/
Âm tiết sneeze
Trọng âm SNEEZE
Phân tích Phonics
sn
/sn/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
z
/z/
phụ âm hữu
e
/∅/
chữ câm
Nghĩa
hắt hơi
Tham chiếu phát âm
💡
sn=/sn/(snow) + ee=/iː/(see) + z=/z/(zoo)
Ví dụ
I always sneeze in the spring.
Tôi thường hắt hơi vào mùa xuân.