sneak
/sniːk/
Âm tiết sneak
Trọng âm SNEAK
Phân tích Phonics
sn
/sn/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
k
/k/
th vô thanh
Nghĩa
lén lút đi, lẻn đi
Tham chiếu phát âm
💡
sn=/sn/(snow) + ea=/iː/(eat) + k=/k/(kite)
Ví dụ
The cat tried to sneak into the room.
Con mèo cố lén lút đi vào phòng.