snatch

/snætʃ/
Âm tiết snatch
Trọng âm SNATCH

Phân tích Phonics

sn
/sn/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
tch
/tʃ/
tch=âm ch

Nghĩa

giật lấy; chộp lấy

Tham chiếu phát âm

💡

sn=/sn/(snow) + a=/æ/(cat) + tch=/tʃ/(catch)

Ví dụ

He tried to snatch the phone from her hand.

Anh ta cố giật lấy chiếc điện thoại từ tay cô ấy.