snail
/sneɪl/
Âm tiết snail
Trọng âm SNAIL
Phân tích Phonics
sn
/sn/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
l
/l/
âm tiết -le
Nghĩa
ốc sên
Tham chiếu phát âm
💡
sn=/sn/(snow) + ai=/eɪ/(rain) + l=/l/(leg)
Ví dụ
The snail moves very slowly.
Con ốc sên di chuyển rất chậm.