snack
/snæk/
Âm tiết snack
Trọng âm SNACK
Phân tích Phonics
sn
/sn/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ck
/k/
âm ck
Nghĩa
đồ ăn nhẹ
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + n=/n/(net) + a=/æ/(cat) + ck=/k/(back)
Ví dụ
I usually have a snack in the afternoon.
Tôi thường ăn một món ăn nhẹ vào buổi chiều.