smuggle

/ˈsmʌɡəl/
Âm tiết smug·gle
Trọng âm SMUG-gle

Phân tích Phonics

smug
/smʌɡ/
u ngắn
gle
/ɡəl/
âm tiết -le

Nghĩa

buôn lậu; vận chuyển trái phép

Tham chiếu phát âm

💡

smug=/smʌɡ/(smug) + gle=/ɡəl/(giggle)

Ví dụ

They tried to smuggle gold across the border.

Họ đã cố gắng buôn lậu vàng qua biên giới.