smoke
/smoʊk/
Âm tiết smoke
Trọng âm SMOKE
Phân tích Phonics
sm
/sm/
hỗn hợp phụ âm
oke
/oʊk/
o dài
Nghĩa
khói; bốc khói; hút thuốc
Tham chiếu phát âm
💡
sm=/sm/(small) + o_e=/oʊ/(home) + k=/k/(kite)
Ví dụ
Smoke filled the room after the fire.
Sau vụ cháy, căn phòng đầy khói.