smoggy

/ˈsmɑɡi/
Âm tiết smog·gy
Trọng âm SMOG-gy

Phân tích Phonics

sm
/sm/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɑ/
o ngắn
gg
/ɡ/
phụ âm đôi
y
/i/
y là i

Nghĩa

đầy khói mù; bị ô nhiễm không khí

Tham chiếu phát âm

💡

sm=/sm/(smile) + o=/ɑ/(hot) + gg=/ɡ/(bigger) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The city looks smoggy on hot summer days.

Vào những ngày hè nóng bức, thành phố trông rất nhiều khói mù.