smile

/smaɪl/
Âm tiết smile
Trọng âm SMILE

Phân tích Phonics

sm
/sm/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
l
/l/
th vô thanh
e
/∅/
âm tiết mở dài

Nghĩa

mỉm cười

Tham chiếu phát âm

💡

sm=/sm/(small) + i=/aɪ/(time) + l=/l/(like) + e=∅(name)

Ví dụ

She gave me a warm smile.

Cô ấy dành cho tôi một nụ cười ấm áp.