smelly
/ˈsmɛli/
Âm tiết smel·ly
Trọng âm SMEL-ly
Phân tích Phonics
sm
/sm/
hỗn hợp phụ âm
e
/ɛ/
e ngắn
ll
/l/
âm ck
y
/i/
y âm i
Nghĩa
có mùi hôi, mùi khó chịu
Tham chiếu phát âm
💡
sm=/sm/(smile) + e=/ɛ/(bed) + ll=/l/(ball) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The trash is very smelly.
Đống rác này rất smelly.