sly

/slaɪ/
Âm tiết sly
Trọng âm SLY

Phân tích Phonics

sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
y
/aɪ/
y làm nguyên âm

Nghĩa

xảo quyệt, ranh mãnh

Tham chiếu phát âm

💡

sl=/sl/(sleep) + y=/aɪ/(my)

Ví dụ

He gave a sly smile and said nothing.

Anh ta nở một nụ cười ranh mãnh và không nói gì.